Trang chủ » Thư viện giáo dục » Ngoại ngữ » Tiếng Anh » 135 Biệt Danh Hay, Dễ Thương, Cá Tính Dàn....

Biệt danh tiếng Anh hay và ý nghĩa

Mimi: con mèo con của Haitian Creole.

Love: tình yêu ơi

Lover: người yêu.

Sugar: ngọt ngào

Angel eyes: đôi mắt thiên thần.

Honey: mật ong.

Dream lover: giấc mơ về người yêu dấu

Red: mái tóc đỏ

Babe: cưng ơi

Baby: trẻ con, me bé, cưng ơi

Doll: búp bê.

Baby doll: em bé búp bê.

Sweetthang: điều ngọt ngào.

Sweet pea: rất ngọt ngào.

Pumpkin: bạn nghĩ người đó là ưu tiên hàng đầu và vô cùng dễ thương.

Toots, Tootsie: trở lại thời kì 30 tuổi và sống thật nổi loạn.

Kitten: chú mèo con.

Hot lips: đôi môi nóng bỏng.

Hottie: cô gái nóng bỏng

Belle: hoa khôi

Anima mia: tâm hồn tôi ở Italia.

Dollface:  gương mặt như búp bê, xinh đẹp và hoàn hảo.

Gorgeous: sự  tử tế.

Farfalle: con bướm nhỏ.

Pookie: một người đáng kính.

Sunshine: ánh nắng, ánh ban mai

Sweet cheeks: cái thơm nhẹ ngọt ngào

Honey bunch: một người lớn tuổi đứng trước thử thách của thời gian.

Love bug: tình yêu của bạn vô cùng dễ thương.

Sexy lady: Quý cô nóng bỏng.

Darling: người mến yêu.

Pooh: gọi người có chiều cao thấp như gấu Pooh.

Bunny: thỏ yêu

Lil Bunny: thỏ con

Cuddle bug: chỉ một người thích được ôm ấp.

Pooh bear: gấu Pooh.

Joy: niềm vui

Peach: trái đào miền Georgia.

Heaven: thiên đường trên mặt đất.

Heavently: cái nhìn thoáng qua từ thiên đường.

Little lady: quý cô bé nhỏ.

Hun: chỉ người đứng trước thử thách của thời gian.

Ma belle: vẻ đẹp của tôi.

Mi amor: tình yêu của tôi.

Dove: chim bồ câu

Chickadee: chim Checkadee

Babylicious người bé bỏng .

Dreamboat: con thuyền ướng mơ

Vita mia: cuộc sống ở Italia.

Precious: sự quý mến

Freckles: có tàn nhang trên mặt nhưng vẫn rất đáng yêu.

Dream girl: cô gái trong giấc mơ .

Tesoro: trái tim ngọt ngào.

Cinderella: sự thay đổi của nàng công chúa.

Pretty lady: quý cô tinh tế và xinh đẹp.

Sugar smacks: nụ hôn ngọt ngào như đường.

Gem: viên đá quý.

Bebe tifi: cô gái bé bỏng ở Haitian creole.

Bella: sự xinh đẹp tuyệt hảo.

Cheesecake: bánh pho mai (dẻo thơm như bánh phô mai)

Cherry Pie: bánh dâu (ngọt ngào như bánh dâu)

Cookie: bánh quy (nhỏ xinh như bánh quy)

Mon coeur: trái tim của bạn.

Bright eyes: đôi mắt sáng và đầy mê hoặc.

Princess: nàng công chúa.

Sunny hunny: mang đến ánh nắng và ngọt ngào như mật ong.

Treasure: kho báu.

Passion: đam mê

Jewel: viên đá quý.

Honey lips: đôi môi ngọt ngào.

Aniolku: thiên thần.

Agapi-Mou: tình yêu của tôi.

Casanova: tình yêu đích thực.

Carebear: người đó âu yếm và quan tâm bạn hơn bất kì ai khác.

Amorcito: tình yêu bé nhỏ

Angel heart: trái tim thiên thần.

Blue eyes, Baby Blues: đôi mắt xanh.

Bad boy: chàng trai với một chút nổi loạn.

Boo Bear: gấu Boo.

Boo: dễ thương.

Cowboy: chàng cao bồi.

Cuddle bunch: cái ôm.

Flame: ngọn lửa

Caramella: kẹo ngọt.

Firecracker: bùng nổ với đam mê bất cứ khi nào.

Champ: nhà vô địch trong lòng bạn.

Captain: đội trưởng.

Dragonchik: chú rồng nhỏ

Dewdrop: giọt sương.

Dumpling: bánh bao.

Don Juan: anh ấy là một người nhẹ nhàng.

Fuzzybear: chàng trai trìu mến.

Gum Drop: kẹo cao su.

Golden Boy: chàng trai vàng.

Honey bear: ngọt ngào và âu yếm.

Honey cakes: bánh mật ong.

Candy-man: chàng trai ngọt ngào.

Cuddle bear: ôm chú gấu.

Hubby: chồng yêu.

Mooi: điển trai.

Mr.Right: một nửa hoàn hảo.

My All: mọi thứ.

Misiu: gấu Teddy.

Maravilloso: vô cùng tử tế.

Puma: nhanh như mèo

Pitbull: chó pitbull.

Paramour: người yêu.

Nenito: bé bỏng.

Panda Bear: gấu trúc.

Peanut: đậu phộng.

Mr.Perfect: người đàn ông hoàn hảo.

Mr.Right: người đàn ông hoàn hảo

Big Daddy: bố nó ơi

Boo Bear: gấu yêu ơi

Boo-Boo; người yêu ơi

Oppa: Anh ơi

Mister Cutie: đặc biệt dễ thương.

Cute pie: miếng bánh dễ thương

Magic Man: chàng trai kì diệu

McDreamy: Giấc mơ

Iron man: người sắt.

Honey bear: gấu yêu ơi

Jelly bear: ngọt ngào.

Jay bird: con chim Jay.

Handsome: đẹp trai.

Huggies: người bạn muốn ôm ấp.

Hugs: những cái ôm

Foxy: thân hình tuyệt đẹp.

Good Looking: vẻ ngoài ưa nhìn.

Heart Throb : trái tim Throb.

Gladiator: đấu sĩ.

Green Eyes: đôi mắt xanh.

Rum-Rum: vô cùng mạnh  mẽ.

Diamond : kim cương.

Dashing: dấu gạch ngang.

Chi Chi Poo: rất dễ thương.

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.