Home Thư viện giáo dục Tiếng Anh Cách dùng & công thức thì quá khứ tiếp diễn

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một loại thì không khó học, nhưng để nắm chắc cách dùng , bạn cũng cần phải đầu tư khá nhiều thời gian.

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì quá khứ tiếp diễn là thì tiếng Anh mà các bạn dễ bị “bối rối” khi học và áp dụng vào các dạng bài tập thực tế. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học loại thì này.


Thì quá khứ tiếp diễn liên quan mật thiết với thì quá khứ đơn. Người học thường phải học song song hai thì này với nhau. Nếu bạn chưa nắm chắc về thì quá khứ đơn, hãy học tại tại đây.

I – Các cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn có 5 cách dùng chính dưới đây:

Miêu tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ: Lisa was studying at  8 o’clock last night. (Lúc 8 giờ tối hôm qua Lisa đang học bài.)

Miêu tả một hành động  diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nào đó trong quá khứ.

Ví dụ: Lisa was studying all day yesterday.  (Lisa đã học bài suốt cả ngày hôm qua.)

Miêu tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác chen vào.

Ví dụ: Lisa was studying when the light went out.  (Lisa đang học bài thì đèn tắt.)

Miêu tả 2 hành động diễn ra đồng thời trong quá kh

Ví dụ: Lisa was studying while his sister was listening to music.  (Lisa đang học bài trong khi chị gái cô ấy đang nghe nhạc.)

Miêu tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (mang tính phàn nàn, tiêu cực)

Ví dụ: Lisa was always going to work late.  (Lisa luôn luôn đi làm muộn.)

II – Công thức của thì quá khứ tiếp diễn

Thể Khẳng định: S + was/were + V-ing

Ví dụ:  She was going out at 10 pm yesterday.  (Vào 10 giờ tối hôm qua cô ấy đang đi ra ngoài)

Thể Phủ định: S + was/were not (wasn’t/weren’t) + V-ing

Ví dụ: Lan weren’t relaxing when her baby cried.  (Lan đang không nghỉ ngơi lúc con cô ấy khóc.)

Thể Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing ?

Ví dụ: Was she jogging at 8 pm yesterday?  (Vào lúc 8 giờ tối hôm qua có phải cô ấy đang chạy bộ hay không vậy?)

III – Các trạng ngữ thường xuất hiện trong thì quá khứ tiếp diễn

✔️ When (Khi…) Ví dụ: When Jack called, Lisa was doing her homework. (Khi Jack gọi thì Lisa đã đang làm bài tập.)

✔️ While (Trong khi…) Ví dụ: While Jack was working, Lisa listened to music. ( Trong khi Jack làm việc, Lisa đã nghe nhạc.)

✔️ At the time (Vào thời điểm đó) Ví dụ: At the time, Lisa was dancing. ( Vào thời điểm đó, Lisa đã đang nhảy.)

✔️ At …am/pm yesterday (Vào lúc….giờ sáng/chiều hôm qua) Ví dụ: At 4 pm yesterday, Lisa was doing her homework. ( Vào lúc 4 giờ chiều hôm qua, Lisa đang làm bài tập.)

IV – Một số Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “when” và “while”

Trường hợp 1: Hành động đang diễn ra thì một hành động khác chen vào, chúng ta dùng các cấu trúc:

✔️When + S + V(past simple), S + V(past continuous)

Ví dụ: When he came last night, I was listening to music. (Khi anh ấy đến vào tối hôm qua thì tôi đang nghe nhạc.)

✔️While/ When S + V(past continuous), S + V(past simple)

Ví dụ: While/ When I was going out yesterday, it rained. (Khi tôi ra ngoài vào ngày hôm qua thì trời mưa.)

✔️ S + V(past continuous) when S + V(past simple)

Ví dụ: I was watching to TV when she came last night. (Tối hôm qua, khi tôi đang xem TV thì cô ấy đến.)

✔️ S + V(past simple) while/when S + V(past continuous)

Ví dụ: It rained while/ when I was going out yesterday. (Hôm qua, trời mưa khi tôi đang ra ngoài.)

Trường hợp 2: Hai hành động cùng xảy ra đồng thời, song song, chúng ta dùng các cấu trúc sau:

✔️ When/While S + V(past continuous), S + V(past continuous)

Ví dụ: While/When he was doing homework, Lisa was using her iPhone.  (Trong khi cậu ấy làm bài tập thì Lisa ấy dùng điện thoại.)

✔️ S + V(past continuous) when/while S + V(past continuous)

Ví dụ: He was doing homework while/ when Lisa was using her iPhone.  (Anh ấy làm bài tập trong khi Lisa dùng điện thoại.)

Hy vọng những kiến thức tổng quát trên đây về thì quá khứ tiếp diễn sẽ có ích đối với bạn.

Trả lời

*

error: :)) không cho copy đâu!!!!