Home Thư viện giáo dục Tiếng Anh Số đếm trong tiếng Anh

Đọc số đếm trong tiếng Anh sao cho chuẩn xác là điều rất quan trọng. Đối với học viên, đọc số trong tiếng Anh không phải là quá xa lạ và cũng không quá khó nhưng nếu bạn không nắm vững những nguyên tắc cơ bản và một vài trường hợp đặc biệt thì các bạn dễ bị nhầm lẫn đấy. Các bạn hãy cùng LiaBia tìm hiểu thật đầy đủ và chi tiết về số đếm trong tiếng Anh trong bài viết này nhé.

Số đếm trong tiếng Anh

I – Hướng dẫn cách đọc số đếm trong tiếng Anh chuẩn nhất

Khi học bất cứ ngôn ngữ nào đó, bạn có thể áp dụng cách vừa học vừa chơi với các con chữ thậm chí là con số bằng những câu châm ngôn hay, bài hát hay. Trước tiên cùng học số đếm với LiaBia nhé.

– Số đếm từ 1 đến 12 (lần lượt): one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, eleven, twelve

– Số đếm từ 13 đến 19: từ số 13 đến 19 ta chỉ cần thêm đuôi “teen” vào mỗi số như sau: Thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen.

Lưu ý: Thirteen (không phải Threeteen) và Fifteen (không phải Fiveteen)

– Số đếm từ 20 – 30:

Với các chữ số hàng chục, các học viên chỉ cần thêm đuôi “ty” đằng sau và chúng ta đã có những con số được ghép lại với nhau như sau:

Số 20 là twenty; tiếp tục với 21 twenty-one, 22 twenty-two, 23 twenty-three…

Số 30 là thirty; tiếp tục với 31 thirty-one, 32 thirty-two, 33 thirty-three…

II – Một số trường hợp thường hay sử dụng số đếm hay gặp nhất:

Đếm số lượng:

There are five rooms in my house. (Có 5 căn phòng trong nhà của tôi.)

I have two lovely cats. (Tôi có hai con mèo đáng yêu.)

Tuổi:

I am fifteen years old (Tôi mười lăm tuổi.)

Số điện thoại:

My phone number is three-eight-four-nine-eight-five-four. (Số điện thoại của tôi 384 – 9854.)

Năm sinh:

He was born in nineteen ninety-seven (Anh ta sinh năm 1997.)

That book was published in nineteen eighty-nine (Cuốn sách đó được xuất bản vào năm 1989.)

III – Dưới đây là một bảng ví dụ để các bạn hình dung dễ dàng về các số đếm thường gặp trong tiếng Anh

Chú ý khi sử dụng số đếm tiếng Anh:

Bạn có thể thay thế cách nói One Hundred bằng cách nói là A Hundred.

Ví dụ minh họa: 189 sẽ được đọc là: One hundred and eighty-nine hoặc A hundred and eighty-nine.

Với một nghìn (one/a thousand) và một triệu (one/a million) cũng áp dụng quy tắc tương tự như một trăm (one/a hundred)

Nhưng không thể nói: five thousand a hundred and fifty (5,150) mà phải nói five thousand one hundred and fifty.

Bạn bắt buộc phải sử dụng dấu gạch ngang (hyphen -) khi viết số từ 21 đến 99.

Còn với những số lớn, dân Mỹ thường sử dụng dấu phẩy (comma ,) để chia từng nhóm ba số ra.

Ví dụ minh họa: 6000000 (6 million) thường được viết là 6,000,000.

Cùng điểm lại số đếm bằng một số bài hát thú vị dưới đây bạn sẽ dễ dàng nhớ hơn đó:

– Số 0 zero –Bài hát Zero to Hero (Hercules). Bộ phim hoạt hình Héc-quyn, sẽ tạo cho bạn có thể từ học các “con số 0” trở thành một vị “anh hùng”. Thật thú vị phải không nào.

– Số 1 one –Bài hát One Call Away – của ca sĩ nổi tiếng Charlie Puth. Sự thú vị và vui nhộn của bài hát được thể hiện bởi một anh chàng đẹp trai chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng học số đếm nhanh hơn đó.

– Số 2 two –Bài hát dễ thương Perfect Two – Auburn. Với giai điệu vô cùng tươi vui  phù hợp cho những ngày mưa, những ngày đông giá lạnh, những ngày các bạn muốn yên bình.

– Số 3 three –Bài hát One Two Three – Britney Spears.

– Số 4 four + 5 five – Bài hát Four five seconds – Rihanna ft. Kanye West & Paul McCartney

– Số 6 six + 7 seven + 8 eight + 9 nine + 10 ten + 11 eleven + 12 twelve – Bài hát Counts & Sings To Five – Pentatonix.

Học cách đọc số đếm trong tiếng Anh không hề khó phải không nào. Bạn chỉ cần học theo các bài hát và nắm vững những nội dung LiaBia chia sẻ bên trên thôi. Bên cạnh học số đếm bạn cũng cần bổ sung thêm nhiều kiến thức cơ bản khác nữa đấy. Nếu bạn quan tâm và muốn học cùng các thầy cô vừa vui tính vừa tài năng thì hãy đăng ký các khóa học cùng LiaBia nhé.

Trả lời

*

error: :)) không cho copy đâu!!!!