Trang chủ » Thư viện giáo dục » Tiếng Anh » Tất tần tật về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng mà người học cũng như người sử dụng tiếng Anh thường xuyên gặp phải. Vậy mệnh đề quan hệ là gì và cách dùng như thế nào cho chính xác? Chúng ta hãy tìm hiểu ngay trong bài học này nhé!

I – Định nghĩa

– Mệnh đề quan hệ (relative clause) còn được gọi là mệnh đề tính ngữ (adjective clause) là mệnh đề phụ, đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính để bổ sung ý nghĩa cho danh từ, đại từ đó.

– Mệnh đề quan hệ (relative clause) thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which, that hay các trạng từ quan hệ như where, when, why.

Ví dụ:

– The man who is wearing the white shirt is my boyfriend. (Người đàn ông mà đang mặc chiếc áo sơ-mi trắng là bạn trai của tôi.)

II – Đại từ quan hệ

1 – Who

Đại từ quan hệ “who” là đại từ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu thay thế cho danh từ chỉ người.

Ví dụ:

– The woman who is standing overthere is Ms. Lucy. (Người phụ nữ mà đang đứng ở đằng kia là bà Lucy.)

2 – Which

Đại từ quan hệ “which” là đại từ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu thay thế cho danh từ chỉ vật.

Ví dụ:

– Do you see the dog which is lying in the garden? (Bạn có nhìn thấy con chó mà đang nằm trong vườn không?)

3 – Whom

Đại từ quan hệ “whom” là đại từ đóng vai trò làm tân ngữ trong câu thay thế cho danh từ chỉ người.

Ví dụ:

– I was invited by the professor whom I met at the university. (Tôi đã được mời bởi giáo sư người mà tôi đã gặp tại trường đại học.)

4 – That

Đại từ quan hệ “that” là đại từ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu thay thế cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật.

Ví dụ:

– That is the TV that belongs to Peter. (Đó là chiếc tivi cái mà thuộc về Peter.)

5 – Whose

Đại từ quan hệ “whose” là đại từ quan hệ thay thế cho tính từ sở hữu.

Ví dụ:

– This is the girl whose mother is a teacher. (Đây là cô gái mà mẹ của cô ấy là giáo viên.)

III – Trạng từ quan hệ

1 – When

Trạng từ quan hệ “when” là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

– Do you still remember the day when we first met? (Bạn có còn nhớ cái ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu không?)

2 – Why

Trạng từ quan hệ “why” là trạng từ quan hệ chỉ lý do, đứng ngay sau cụm từ “the reason”.

Ví dụ:

– I don’t know the reason why you didn’t go to school. (Tôi không biết tại sao mà bạn không đi học.)

3 – Where

Trạng từ quan hệ “where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau từ chỉ nơi chốn, địa điểm.

Ví dụ:

– Paris is the place where I like to come. (Paris là nơi mà tôi muốn đến.)

Trên đây là tổng hợp những kiến thức, cách dùng cũng như ví dụ chi tiết về mệnh đề quan hệ. Hi vọng rằng sau khi học xong bài này các bạn có thể nắm chắc cũng như hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp này. Chúc các bạn học tốt.

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.