Trang chủ » Thư viện giáo dục » Tiếng Anh » Tất tần tật về “Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh”

Thì quá khứ đơn (the past simple) được coi là một trong những thì cơ bản và sử dụng nhiều nhất trong cả văn nói và văn viết. Trước khi bắt đầu học những nội dung quan trọng của tiếng Anh thì bạn phải nắm thật kỹ thì này. Cũng giống như các thì khác trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn có những cấu trúc và cách sử dụng trong hoàn cảnh khác nhau. Bạn đã sẵn sàng khám phá một thì vô cùng thú vị này chưa nhỉ? Mời các bạn cùng tìm hiểu tất tần tật trong bài viết dưới đây nhé.

1 – Những cấu trúc của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Dạng khẳng định

Trả lời:

Yes, S* did.

No, S* didn’t.

Trong đó S* = I/ she/ he/ it/ you/ we/ they

Thì quá khứ đơn

Ví dụ:

– Câu khẳng định:

She went to the park yesterday

(Cô ấy đã đi tới công viên ngày hôm qua)

– Câu phủ định

She didn’t go to the park yesterday

(Cô ấy đã không đi tới công viên ngày hôm qua)

– Câu nghi vấn:

Did she go to the park yesterday ?

(Cô ấy có đi tới công viên ngày hôm qua không ?)

2 – Cách sử dụng thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Chúng ta thường dùng quá khứ đơn để:

Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại 1 thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: Ame went to Paris last winter (Ame đã tới Paris vào mùa đông năm ngoái).

→Thời điểm mùa đông năm ngoái là một thời điểm xác định trong quá khứ.

Diễn tả hành động xảy ra suốt một khoảng thời gian trong quá khứ và hoàn toàn chấm dứt. Nó thường được xác định thông qua các từ như: for two years (Khoảng 2 năm), For five minutes (khoảng 5 phút)….

Ví dụ: He lived in Rome for 3 year. Then he went to work in Vietnam.

(Anh ấy sống ở Rome trong 3 năm. Sau đó anh ấy đã đến Việt Nam làm việc.)

→Trong suốt 3 năm đó, tôi đã ở Rome và sau đó tôi đã đến làm việc ở Việt Nam.

Liệt kê một chuỗi hoạt động đã xảy ra trong quá khứ, hành động này xảy theo thứ tự 1,2,3…

Ví dụ : He went to class, sat down, and opened his book.

(Anh ấy đã đi tới lớp, ngồi xuống và mở sách của anh ấy ra.)

Diễn tả những thói quen trong quá khứ, thường đi với các từ/cụm từ: always (luôn luôn), often (hay), never (không bao giờ), when I was a child (khi tôi còn nhỏ), when I was young (khi tôi còn trẻ)….

Ví dụ: When I was a kid, I walked to school every day.

(Khi tôi còn nhỏ, tôi đi bộ tới trường mỗi ngày.)

3 – Các từ chỉ thời gian trong thì quá khứ đơn phổ biến

  • Yesterday: hôm qua
  • Last week/ month/ year: tuần/ tháng/ năm trước
  • Time + ago (2 days ago/ 5 years ago): cách đây/ trước (2 ngày trước/ 5 năm trước đây)

Ví dụ:

She didn’t go fishing yesterday. (Ngày hôm qua cô ấy đã không đi câu cá.)

Did you go to the library last week? (Tuần trước bạn có đến thư viện không?)

Columbus discovered America 500 years ago. (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ 500 năm trước.)

Để biết cách sử dụng quá khứ đơn và các thì trong tiếng Anh khác, bạn có thể trực tiếp học tại các khóa học của LiaBia. Bạn sẽ được hướng dẫn áp dụng các thì vào những hoàn cảnh đa dạng hơn và giúp bạn làm quen được môi trường tiếng Anh. Điều này giúp trình độ của bạn nâng lên nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.

Chúc bạn học tốt tiếng Anh cùng LiaBia mỗi ngày nhé!

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.