Home Thư viện giáo dục Tiếng Anh Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một trong những loại thì quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.


Trong môi trường ngoại ngữ chúng được sử dụng khá nhiều. Vì thế, chúng mình đã tổng hợp các kiến thức cần thiết để giúp các bạn có thể hiểu rõ và nắm vững các kiến thức của loại thì này. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích được cho các bạn.

I – Định nghĩa Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là thì được sử dụng để chỉ hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục ở hiện tại và có thể vẫn còn tiếp diễn trong tương lai. Do đó, chúng ta sử dụng thì này để nói về sự việc đã kết thúc nhưng chúng vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Nguồn ảnh: Engames.eu)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có sự tương đường rất nhiều với thì hiện tại hoàn thành. Bạn nên nắm chắc cách dùng, cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành trước khi học tiếp bài hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Học bài về thì hiện tại hoàn thành tại đây.

II – Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thông thường, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường có những cách dùng cơ bản sau:

Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và còn đang tiếp tục ở hiện tại (nhấn mạnh tính liên tục của hành động).

Ví dụ: Lately Lisa has been losing sleep. (Dạo đây Lisa cứ hay lo lắng đến mất ngủ.)

Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ, nhưng chúng ta quan tâm tới kết quả ở hiện tại.

Ví dụ: I am very tired now because I have been travelling for 14 hours. (Bây giờ tôi rất mệt vì tôi đã di chuyển trong suốt 14 tiếng đồng hồ.)

III – Công thức của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

IV – Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Chúng ta có thể nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thông qua một số dấu hiệu dưới đây:

Since + mốc thời gian

Ví dụ: He has been going out since the early morning. (Cậu ấy ra ngoài từ sáng sớm.)

For + khoảng thời gian

Ví dụ: The kids have been watching TV for hours. (Mấy đứa trẻ đã xem phim được cả mấy giờ đồng hồ rồi.)

All + thời gian (all the morning, all the afternoon, all day, …)

Ví dụ: They have been working in the coffee shop all the morning. (Họ làm việc ngoài quán cà phê cả buổi sáng.)

Trả lời

*

error: :)) không cho copy đâu!!!!