Home Thư viện giáo dục Tiếng Anh Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Dùng sao cho đúng?

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì trong cấu trúc ngữ pháp tiếng anh mà chắc chắn các bạn sẽ phải học và nắm rõ nếu muốn học tốt loại ngôn ngữ này. Vì chúng được  sử dụng khá nhiều trong công việc và cuộc sống ở môi trường ngoại ngữ. Vậy nên, chúng tôi đã tổng hợp các kiến thức cần thiết để giúp các bạn có thể hiểu rõ và nắm vững. Hy vọng những thông tin dưới đây sẽ giúp ích được cho các bạn trong học tập và áp dụng được vào thực tế.

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

I – Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả quá trình xảy ra 1 hành động bắt đầu trước một hành động khác trong quá khứ.

Người ta nói rằng quá khứ hoàn thành tiếp diễn là thì của thì quá khứ của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Vậy nên để có thể nắm vững cấu trúc của thì này thì bạn nên nắm vững 2 thì gồm quá khứ đơnhiện tại hoàn thành tiếp diễn trước.

II – Cách dùng 

Diễn tả một hành động đang xảy ra trước một hành động trong quá khứ (nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động đó).

Ví dụ: Lisa had been thinking about the wedding before her boyfriend suddenly proposed her. (Lisa đã đang về đám cưới trước khi bạn trai của cô ấy bất ngờ cầu hôn cô ấy.)

Diễn tả hành động là nguyên nhân của một điều gì đó trong quá khứ.  

Ví dụ:

– Lisa lost her sleep because she had been suffering from stress during a week. (Lisa đã bị mất ngủ vì cô ấy đã chịu đựng cơn xì trét trong 1 tuần liền.)

– Nate fail the final test because he hadn’t been attending class. (Nate đã trượt bài kiểm tra cuối kì vì cậu ấy đã không tham gia lớp học.)

✅ Diễn tả hành động xảy ra kéo dài liên tục, trước một hành động khác trong quá khứ (nhấn mạnh vào tính kéo dài của nó)

Ví dụ:

– Students had been waiting in the room for almost two hours before they started the final exam. (Học sinh đã phải chờ gần 2 giờ ở trong phòng trước khi học bắt đầu kì thi cuối kì.)

✅  Nhấn mạnh hành động để lại kết quả trong quá khứ

Ví dụ:

–  Yesterday morning, Lisa missed for the flight because she had been partying with her friends all night. (Sáng hôm qua, Lisa đã bị lỡ chuyến bay vì cô ấy đã tiệc tùng với bạn bè thâu đêm.)

✅ Được sử dụng trong câu điều kiện loại 3 nhằm diễn tả điều kiện không có thực trong quá khứ

Ví dụ:

If Lisa had been working effectively, she would not have been fired.

(Nếu Lisa làm việc hiệu quả hiệu quả, cô ấy đã không bị sa thải.)

III – Công thức

Câu khẳng định: S + had + been + V-ing

Ví dụ:

– Lisa and Nick had been talking to each other when we saw them. (Lisa và Nick đã đang nói chuyện với nhau khi chúng tôi gặp họ.)

Câu phủ định: S + hadn’t + been + V-ing

Lưu ý: hadn’t = had not

Ví dụ:

– Lisa and Nick hadn’t been talking to each other when we saw them. (Lisa và Nick đã không nói gì với nhau khi chúng tôi gặp họ.)

Câu nghi vấn: Had + S + been + V-ing ?

Trả lời:

– Yes, S + had./ No, S + hadn’t.

–  No, S + hadn’t.

Ví dụ:

– Had she been watching TV for hours before she went to eat dinner? (Cô ấy xem TV  hàng giờ đồng hồ liền trước khi cô ấy ăn tối à?)

– Yes, she had./ No, she hadn’t.

IV – Dấu hiệu nhận biết

Để nhận biết rõ hơn về thì này, chúng ta có thể chú ý tới các dấu hiệu ở đây cụ thể là  trạng từ chỉ thời gian xuất hiện trong câu. Một số trạng từ thường xuyên xuất hiện trong thì này, bao gồm:

  • Until then (cho tới khi)
  • By the time (lúc …)
  • Prior to that time (trước lúc đó…)
  • Before (trước khi)
  • After (sau khi),….

Học tiếp bài học về các thì cùng Liabia:

Thì hiện tại đơn

Thì quá hiện tại tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành

Thì quá khứ khứ hoàn thành

Trả lời

*

error: :)) không cho copy đâu!!!!