Home Thư viện giáo dục Tiếng Anh 3 Cách dùng của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh là một thì khá khó dùng và khó ghi nhớ. Vậy nên, nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu rõ chức năng cũng như cách sử dụng đúng của loại thì này. Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn sẽ thành thạo và vận dụng đúng cấu trúc này trong đời sống cũng như công việc của mình.

thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

I – Định nghĩa

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là thì diễn tả một hành động đã đang xảy ra cho tới 1 thời điểm trong tương lai, có cấu trúc như sau:

Thể khẳng định: S + will + have + been +V-ing

Ví dụ:

– In May, she will have been teaching for ten years. (Vào tháng 5 tới này, cô ấy sẽ đi dạy được tròn 10 năm)

– By the time Hoa arrive, I will have been cooking for an hour ! (Lúc Hoa đến, chắc tớ sẽ đang nấu ăn được 1 tiếng rồi đấy.)

Thể phủ định: S + will not/ won’t + have + been + V-ing

Ví dụ: By the end of this month, Justin won’t have been working in ABC Bank for ten years. (Tính đến cuối năm nay, Justin sẽ đang làm việc ở Ngân hàng ABC chưa được tròn 10 năm.)

Thể nghi vấn: Will + S + have + been + V-ing?/Wh/H + will + S + have been + V-ing?

Ví dụ:

– Will you have been teaching for more than 20 years when you retire? (Tính ra bạn sẽ đi dạy được hơn 20 năm cho đến khi bạn về hưu đúng đấy nhỉ?)

– How long will you have been studying when you graduate? (Bạn sẽ học khoảng bao lâu nữa thì tốt nghiệp nhỉ?)

II – Cách dùng

Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với một thời điểm nào đó trong tương lai.

Ví dụ:

– Lisa will have been waiting here for 2 hours by 8pm. (Vào lúc 8 giờ tối, Lisa chắc sẽ đợi ở đó được 2 tiếng rồi)

– By 2019, Lisa will have been living in Japan for two years. (Vào năm 2019, Lisa sẽ sống ở Nhật Bản được 2 năm.)

Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với một hành động khác trong tương lai

Ví dụ:

– Liam will have been teaching at our English center for more than a year by the time he leaves. (Liam sẽ dạy ở trường đại học được hơn một năm từ khi anh ấy rời đi.)

– They will have been flying for over ten hours straight when họ get to Hanoi. (Họ sẽ bay được hơn 10 giờ liền khi họ đến Hanoi.)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả nguyên nhân hoặc tác động của điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ: Nate will be tired when he gets home because he will have been dancing for over 2 hours. (Nate chắc sẽ rất mệt khi về tới nhà vì anh ấy đã nhảy hơn hai giờ đồng hồ liền).

III – Một số lưu ý khi sử dụng

Với những trường hợp dưới đây, chúng ta không sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

– Không dùng với các mệnh đề bắt đầu bằng những trạng từ chỉ thời gian như: when, while, before, after, by the time, as soon as, if, unless… Thay vào đó, các bạn dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

– Một số từ dưới đây không dùng ở dạng tiếp diễn cũng như thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

  • State: be, cost.
  • Fit, mean, suit.
  • Possession: belong, have.
  • Feel, hear, see, smell, taste, touch (các hoạt động liên quan tới các giác quan).
  • Hate, hope, like, love, prefer, regret, want, wish (các hoạt động liên quan tới cảm giác).
  • Believe, know, think (nghĩ về), understand (các hoạt động liên quan tới cảm nghĩ, tư duy).

Có thể khẳng định rằng việc học ngữ pháp tiếng Anh nói chung và các thì nói riêng là cả một quá trình ghi nhớ và rèn luyện và chăm chỉ. Các thì trong tiếng Anh rất dễ gây nhầm lẫn cho người học. Hy vọng những thông tin bổ ích trên sẽ cung cấp cho các bạn cái nhìn cụ thể chi tiết hơn về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn. Chúc các bạn học tốt

Trả lời

*

error: :)) không cho copy đâu!!!!