Home Thư viện giáo dục Tiếng Anh Tất tần tật về Thì tương lai tiếp diễn bạn phải biết

Việc hiểu rõ và nắm được đặc điểm cơ bản cũng như chức năng của thì tương lai tiếp diễn là điều vô cùng cần thiết. Bởi đây là loại thì được sử dụng khá phổ biến trong môi trường phải sử dụng Anh ngữ.

Thì tương lai tiếp diễn khác gì với thì tương lai đơnthì tương lai hoàn thành tiếp diễn? Hãy cùng Liabia tìm hiểu qua những nội dung dưới đây nhé!

thì tương lai tiếp diễn

I – Định nghĩa thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn được dùng để diễn tả về 1 hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

II – Cấu trúc

Thể khẳng định:

S + will + be + V-ing

Ví dụ: Tom will be attending the conference next week. (Tom sẽ đang tham dự buổi hội nghị vào tuần tới)

Thể phủ định:

S + will + not + be + V-ing

Ví dụ: Minh will not be swimming at the pool tomorrow morning. (Sáng mai Minh sẽ không đang bơi ở hồ bơi)

Thể nghi vấn:

Will + S + be + V-ing?

Ví dụ: Will she be doing the housework at  5 p.m tomorrow? (Cô ấy sẽ đang làm công việc nhà lúc 5h chiều mai phải không?)

III – Cách dùng

Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ: Tonight at 7pm, Liam is going to be dancing at the party. (Vào lúc 7 giờ tối nay, Liam sẽ đang nhảy ở bữa tiệc.)

Dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra thì một hành động, sự việc khác xen vào trong tương lai.

Ví dụ: Lisa will be waiting for you when you arrives. (Khi cậu đến thì Lisa đang đứng đợi rồi.)

Diễn tả hành động, sự việc sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai.

Ví dụ: My husband is going to do business Japan for a week so I will be staying with Lisa for the a week. (Chồng tôi sẽ đi công tác ở Nhật Bản trong 1 tuần nên tôi sẽ ở cùng Lisa trong 1 tuần.)

Diễn tả hành động sẽ xảy ta như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu

Ví dụ: This time next week I will be walking in Rio beach. (Giờ này tuần sau tôi sẽ đang đi bộ trên bãi biển Rio rồi.)

Thì tương lai tiếp diễn thường được kết hợp với từ “still” để chỉ những hành động hay sự việc đã xảy ra ở hiện tại và được cho là sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai.

Ví dụ: Tomorrow Lisa will still be suffering from his cold. (Ngày mai Lisa vẫn sẽ bị cơn cảm lạnh của cô ấy hành hạ.)

Diễn tả 2 hay nhiều hành động song song với nhau nhằm mô tả một khung cảnh tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Ví dụ: He will be playing piano while Lisa will be reading some books. (Anh ấy sẽ đang chơi piano trong khi Lisa sẽ đọc sách.)

IV – Những lưu ý khi sử dụng thì tương lai tiếp diễn

🚫 Thì tương lai tiếp diễn không được sử dụng trong:

✔️ Những mệnh đề bắt đầu với những từ chỉ thời gian như: when, while, before, after, by the time, as soon as, if, unless, … Thay vào đó, ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

✔️ Một số từ không dùng ở dạng tiếp diễn cũng như ở thì tương lai tiếp diễn.

❌ state: be, cost,

❌ fit, mean, suit

❌ possession: belong, have

❌ feel, hear, see, smell, taste, touch (các hoạt động liên quan tới các giác quan)

❌ hate,hope, like, love, prefer, regret, want, wish (các hoạt động liên quan tới cảm giác)

❌ believe, know, think (nghĩ về), understand (các hoạt động liên quan tới cảm nghĩ, tư duy)

Hy vọng bài viết này giúp các bạn có thêm những thông tin thú vị và bổ ích về thì tương lai tiếp diễn. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ của mình.

Trả lời

*

error: :)) không cho copy đâu!!!!