Trang chủ » Thư viện giáo dục » Tiếng Anh » Tìm hiểu cách sử dụng các loại câu so sánh trong tiếng Anh

Những cấu trúc câu so sánh được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thi. Hãy cùng Liabia tìm hiểu và giải đáp cấu trúc và cách sử dụng các loại câu so sánh qua bài viết dưới đây nhé

các loại câu so sánh

Những loại câu so sánh thường gặp – cách sử dụng

Có ba kiểu câu so sánh trong tiếng Anh đó là : so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng. Cùng tìm hiểu về cấu trúc cũng như cách sử dụng các loại câu so sánh này nhé!

Trong bài này sẽ sử dụng các khái niệm sau:

Short adj: Tính từ ngắn – là các tính từ có 1 đến 2 âm tiết.

Ví dụ:  fat, pretty, cold, narrow…

Long adj: Tính từ dài – là các tính từ có nhiều hơn 2 âm tiết.

Ví dụ: dangerous, beautiful, excited,…

1/ Câu so sánh bằng

Định nghĩa : Câu so sánh bằng dùng để so sánh 2 đối tượng có điểm tương đồng nào đó

Cấu trúc câu so sánh bằng : As + adj/adv + as

Ví dụ :Water is cold as ice ( Nước lạnh như đá.)

– Với câu phủ định “so”  có thể được dùng thay cho “as”

Ví dụ: Your cat is not as/so cute as mine. ( Con mèo của bạn không đáng yêu bằng mèo của tôi.)

– So sánh bằng cũng có thể diễn đạt bằng cấu trúc cố định “the same as”: S + to be + the same +(noun) + as + noun/pronoun

Ví dụ : The red pen is as expensive as the black one.= The red pen is the same price as the black one. ( Cây bút màu đỏ có giá bằng với cây bút màu đen)

Lưu ý : chỉ được dùng “the same as”, không được phép dùng cụm “the same like”

– So sánh bằng cũng có thể diễn đạt bằng cấu trúc: Less …than = not as/so….as

Ví dụ : Today is hot than yesterday. = today isn’t as/so hot as yesterday. (Hôm nay không nóng bằng hôm qua)

– Trong trường hợp nói cái này bằng bao nhiêu lần cái kia, ta sẽ sử dụng cấu trúc cố định: (số lần) as…. as; như: twice as…as; three time as….as,…

Ví dụ: Lan runs twice as fast as me. ( Lan chạy nhanh gấp đôi tôi)

2/ Câu so sánh hơn

Định nghĩa: So sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng hơn hoặc kém nhau ở một điểm nào đó

Cấu trúc của câu so sánh hơn : Short adj/adv + er more +  long adj/adv + than

Ví dụ :

My sister is taller than me. ( Chị gái tôi cao hơn tôi.)

She runs faster than me. ( Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.)

Mai is more beautiful than her younger sister. ( Mai xinh đẹp hơn em gái cô ấy)

3/ Câu so sánh nhất

Định nghĩa : Câu so sánh nhất dùng để so sánh một đối tượng cụ thể với toàn bộ đối tượng còn lại thuộc nhóm đó.

Cấu trúc câu so sánh nhất : the +short adj/adv + est most + long adj/adv + N +….

Ví dụ :

My dad is the greatest person in the world. ( Bố tôi là người tuyệt vời nhất trên Thế giới.)

He is the fastest person in my class. (Anh ấy là người nhanh nhất trong lớp tôi.)

Lưu ý

– Với so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh, đối với tính từ ngắn :

a/  Với tính từ ngắn thông thường theo nguyên tắc

Thêm er/estTính từSo sánh hơnSo sánh nhất
Tính từ có kết thúc là phụ âm/ “e”LargeLargerThe largest
Tính từ kết thúc là nguyên âm + 1 phụ âmbigBiggerThe biggest
Tính từ kết thúc bởi đuôi “y”happyhappierThe happiest

b/ Với tính từ và trạng từ ngắn không bất quy tắc

Trong một số trường hợp, với một số tính từ và trạng từ dưới đây, dạng so sánh của chúng sẽ khác với những tính từ, trạng từ khác.

Tính từ

Trạng từ

So sánh hơnSo sánh nhất
OldOlder/elderThe oldest/the eldest
Much/manyMoreThe most
littlelessThe least
farFurther/fartherThe furthest/the farthest
Good

well

betterThe best
Bad

Badly

WorseThe worst

– So sánh hơn được nhấn mạnh bằng cách cho thêm “much”, “far” trước adj

Ví dụ: the red house is much larger than the green one

The blue house is far larger than the green one ( Ngôi nhà màu đỏ lớn hơn nhiều so với ngôi nhà màu xanh lá)

– So sánh nhất có thể được bổ sung “by far”

Ví dụ: My father is the greatest by far. ( Bố tôi là người tuyệt vời nhất, hơn mọi người rất nhiều)

Trên đây Liabia đã cùng bạn tìm hiểu về cách dùng và những cấu trúc các loại câu so sánh thông dụng trong tiếng Anh. Mong rằng bài học này đã giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Anh!

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.