Trang chủ » Thư viện giáo dục » Ngoại ngữ » Tiếng Anh » Tổng hợp 100 Tên Tiếng Anh cho Nam Hay và Ý Nghĩa – Liabia

Tổng hợp tên tiếng Anh hay cho nam, cho con trai. Các tên tiếng Anh dưới đây được tổng hợp theo ý nghĩa chính mà tên mang lại. Hy vọng với danh sách tên này, các bạn nam có thể tự chọn cho mình một chiếc tên hay và ý nghĩa, hoặc các bố mẹ có thể chọn cho bé trai của mình một chiếc tên tiếng Anh hay.

Bài viết này sẽ phù hợp cho cả các bạn đang tìm kiếm tên tiếng Anh cho bé traitên tiếng Anh cho con trai nói chung.

Tên tiếng Anh cho nam hay và ý nghĩa

I. Tên tiếng Anh với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

Đây là những cái tên thường được sử dụng cho các hoàng tử, hoàng thân, con cháu hoàng tộc. Những cái tên này có vẻ dài và khó đọc nhưng chúng là những cái tên mang nhiều ý nghĩa về sự cao quý, giàu sang, may mắn.

  • Anselm – Được Chúa bảo vệ
  • Azaria – Được Chúa giúp đỡ
  • Basil – Hoàng gia
  • Benedict – Được ban phước
  • Darius – Giàu có, người bảo vệ
  • Edsel – Cao quý
  • Elmer – Cao quý, nổi tiếng
  • Ethelbert – Cao quý, tỏa sáng
  • Maximilian – Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất
  • Nolan – Dòng dõi cao quý, nổi tiếng
  • Orborne – Nổi tiếng như thần linh
  • Otis – Giàu sang
  • Patrick – Người quý tộc
  • Eugene – Xuất thân cao quý
  • Galvin – Tỏa sáng, trong sáng
  • Clitus – Vinh quang
  • Cuthbert – Nổi tiếng
  • Carwyn – Được yêu, được ban phước
  • Dai – Tỏa sáng
  • Dominic – Chúa tể
  • Gwyn – Được ban phước
  • Jethro – Xuất chúng
  • Magnus – Vĩ đại

II. Tên tiếng Anh gắn liền với thiên nhiên

Những cái tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên thường mang lại cảm giác hoang dã và rất mạnh mẽ, phù hợp với những bạn có tính cách phóng khoáng và thích các trải nghiệm mạnh mẽ nhé.

  • Aidan – Lửa
  • Anatole – Bình minh
  • Conal – Sói, mạnh mẽ
  • Dalziel – Nơi đầy ánh nắng
  • Lagan – Lửa
  • Leighton – Vườn cây thuốc
  • Lionel – Chú sư tử con
  • Samson –  Đứa con của mặt trời
  • Uri – Ánh sáng
  • Wolfgang – Sói dạo bước
  • Lovell – Chú sói con
  • Neil – Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
  • Phelan – Sói
  • Radley – Thảo nguyên đỏ
  • Silas – Rừng cây
  • Douglas – Dòng sông/suối đen
  • Dylan – Biển cả
  • Egan – Lửa
  • Enda – Chú chim
  • Farley – Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành
  • Farrer – sắt

III. Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa chiến binh, mạnh mẽ, dũng cảm

Bạn hay xem các phim thần thoại, chiến tranh và ngưỡng mộ các nhân vật ở trong phim. Nếu vậy thì hãy chọn một trong số những cái tên tiếng Anh dưới đây nhé. Chắc chắn sẽ rất phù hợp với bạn!

  • Andrew – Hùng dũng, mạnh mẽ
  • Alexander – Người trấn giữ, người bảo vệ
  • Vincent – Chinh phục
  • Walter – Người chỉ huy quân đội
  • Arnold – Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)
  • Brian – Sức mạnh, quyền lực
  • Leon – Chú sư tử
  • Leonard – Chú sư tử dũng mãnh
  • Louis – Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  • Marcus – Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard – Sự dũng mãnh
  • Ryder – Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  • Chad – Chiến trường, chiến binh
  • Drake – Rồng
  • Harold – Quân đội, tướng quân, người cai trị
  • Harvey – Chiến binh xuất chúng (battle worthy)
  • Charles – Quân đội, chiến binh
  • William – Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

IV. Tên tiếng Anh với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng

Những cái tên mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng này rất phổ biến trong tiếng Anh. Các tên này đều rất hay. Nếu bạn vẫn chưa tìm được tên tiếng Anh ưng ý cho mình thì sẽ kéo xuống dưới nhé, chúng ta vẫn còn rất nhiều lựa chọn khác.

  • Alan – Sự hòa hợp
  • David – Người yêu dấu
  • Edgar – Giàu có, thịnh vượng
  • Asher – Người được ban phước
  • Benedict – Được ban phước
  • Felix – Hạnh phúc, may mắn
  • Kenneth – Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
  • Paul – Bé nhỏ”, “nhúng nhường
  • Victor – Chiến thắng
  • Darius – Người sở hữu sự giàu có
  • Edric – Người trị vì gia sản (fortune ruler)
  • Edward – Người giám hộ của cải (guardian of riches)

V. Tên tiếng Anh với ý nghĩa tôn giáo

Nếu bạn theo Thiên Chúa Giáo thì có thể chọn các tên tiếng Anh cho con trai trong danh sách dưới đây nhé.

  • Abraham – Cha của các dân tộc
  • Jonathan – Chúa ban phước
  • Matthew – Món quà của Chúa
  • Nathan – Món quà, Chúa đã trao
  • Michael – Kẻ nào được như Chúa?
  • Raphael – Chúa chữa lành
  • Samuel – Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe
  • Daniel – Chúa là người phân xử
  • Theodore –  Món quà của Chúa
  • Timothy – Tôn thờ Chúa
  • Zachary – Jehovah đã nhớ
  • Elijah – Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • Emmanuel/Manuel – Chúa ở bên ta
  • Gabriel – Chúa hùng mạnh
  • Issac – Chúa cười, tiếng cười
  • Jacob – Chúa chở che
  • Joel – Yah là Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • John – Chúa từ bi
  • Joshua – Chúa cứu vớt linh hồn

VI. Tên tiếng Anh với ý nghĩa thông thái, cao quý

Nếu bạn là người thích đọc sách, thích học thuật, nghiên cứu thì những cái tên tiếng Anh cho nam mang ý nghĩa thông thái, cao quý này sẽ rất hợp với bạn.

  • Albert – Cao quý, sáng dạ
  • Robert – Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  • Roy – Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  • Stephen – Vương miện
  • Titus – Danh giá
  • Donald  – Người trị vì thế giới
  • Henry – Người cai trị đất nước
  • Harry – Người cai trị đất nước
  • Maximus – Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  • Eric –  Vị vua muôn đời
  • Frederick – Người trị vì hòa bình
  • Raymond – Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn

VII. Tên tiếng Anh theo tính cách con người

Tên tiếng Anh theo tính cách cũng là một lựa chọn không tệ chút nào. Các bạn hãy chọn một tính cách nổi bật đại diện cho mình và sau và kiểm tra ngược lại xem tên tiếng Anh mang ý nghĩa của tính cách đó là gì nhé.

  • Clement – Độ lượng, nhân từ
  • Enoch – Tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm
  • Hubert – Đầy nhiệt huyết
  • Phelim – Luôn tốt
  • Curtis – Lịch sự, nhã nhặn
  • Finn/Finnian/Fintan – Tốt, đẹp, trong trắng
  • Gregory – Cảnh giác, thận trọng
  • Dermot – (Người) không bao giờ đố ky

VIII. Tên tiếng Anh theo dáng vẻ bên ngoài

Cùng với tính cách là vẻ bên ngoài. Các lựa chọn tên sau cũng rất ổn nhé.

  • Bellamy – Người bạn đẹp trai
  • Boniface – Có số may mắn
  • Lloyd – Tóc xám
  • Rowan – Cậu bé tóc đỏ
  • Venn – Đẹp trai
  • Caradoc – Đáng yêu
  • Duane – Chú bé tóc đen
  • Flynn – Người tóc đỏ
  • Kieran – Câu bé tóc đen
  • Bevis – Chàng trai đẹp trai

IX. Tên tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất
Nếu bạn dạo quanh 1 vòng các tên ở trên mà vẫn chưa chọn được tên ưng ý thì hãy chọn các tên được yêu thích, được sử dụng nhiều nhất ở đây nhé. 

  • Alexander/Alex – Vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế.
  • Zane – Tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.
  • Atticus – Sức mạnh và sự khỏe khoắn
  • Beckham – Tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
  • Bernie – Một cái tên đại diện sự tham vọng.
  • Clinton – Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton).
  • Corbin – Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
  • Elias – Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
  • Arlo – Sống tình nghĩa vì tình bạn, vô cùng dũng cảm và có chút hài hước (tên nhân vật Arlo trong bộ phim The Good Dinosaur – chú khủng long tốt bụng)
  • Rory – Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
  • Saint – Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
  • Silas – Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
  • Finn – Người đàn ông lịch lãm.
  • Otis – Hạnh phúc và khỏe mạnh

Trên đây là những tên tiếng Anh cho nam và cho các bé trai hay và ý nghĩa nhất, hi vọng rằng bạn sẽ chọn cho mình được một cái tên thật ưng ý nhé!


⇒ Xem thêm: Tổng hợp tên tiếng Anh cho nữ hay và ý nghĩa!

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.