Trang chủ » Thư viện giáo dục » Ngoại ngữ » Tiếng Anh » Trạng từ trong tiếng Anh: đầy đủ định nghĩa, cách dùng, phân loại trạng từ

Trạng từ là loại từ có cách dùng được coi là phức tạp nhất trong tiếng Anh. Không phải ai cũng có thể sử dụng thành thạo hết tất cả chúng. 

Định nghĩa, phân loại, cách dùng và vị trí của các loại trạng từ trong tiếng Anh sẽ được đưa ra chi tiết ngay dưới đây. Chúng mình hãy cùng theo dõi nhé!

Trạng từ trong tiếng Anh

TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Trạng từ – Adverb và thường được ký hiệu là Adv là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ nhằm nhấn mạnh một điều gì đó cho chủ thể hoặc cả câu. 

Trạng từ thường sẽ đứng trước từ hoặc mệnh đề mà nó cần bổ nghĩa. Tuy nhiên, cũng tùy trường hợp câu mà ta có thể đặt nó đứng sau hay đứng cuối câu.

Chi tiết về vị trí của trạng từ trong tiếng Anh có 3 vị trí sau.

VỊ TRÍ CỦA TRẠNG TỪ

Vị trí đầu câu

Trạng từ đứng ở đầu câu là các trạng từ liên kết, thường nối một mệnh đề với những gì được nói đến trước đó, luôn đứng ở vị trí này. Trạng từ chỉ thời gian cũng có thể đứng ở vị trí đầu câu khi chúng ta muốn cho thấy có sự trái ngược với một câu hay mệnh đề về thời gian trước đó. Ngoài ra, các trạng từ chỉ quan điểm hay nhận xét, bình luận (e.g. luckily, generally, officially, presumably) cũng có thể đứng ở vị trí này khi muốn nhấn mạnh những gì chúng ta sắp nói tới.

Ví dụ:

It is raining. However, we still decide to go out for dinner. (Trời đang mưa. Nhưng chúng tôi vẫn quyết định ra ngoài ăn tối) 

Last Friday, She met Jennie. (Thứ 6 trước, cô ấy đã gặp Jennie.)

Personally, I think she was very beautiful. (Cá nhân tôi, tôi nghĩ cô ấy rất xinh đẹp.)

Vị trí giữa câu

Các trạng từ đứng ở giữa câu thường sẽ là các trạng từ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (ví dụ: just, only, even), trạng từ chỉ tần số vô tận, không xác định cụ thể (ví dụ: often, always, never) và trạng từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra (ví dụ: almost, probably, obviously, clearly, completely, quite).

⚠️ Lưu ý: khi trợ động từ – auxiliary verbs (ví dụ is, has, will, was) được dùng, trạng từ thường được dùng đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.

Ví dụ:

Liz always goes jogging in the morning. (Liz thường tập đi bộ vào buổi sáng.)

My manager sometimes travels to Bangkok and Manila for business. (Quản lý của tôi thường xuyên đi công tác ở Bangkok và Manila.) 

I quite like this girl. (Tôi khá là thích cô gái này.) 

Ken is slowly eating his meal. (Ken đang ăn một cách chậm rãi.)

She obviously plays an important role in their team. (Cô ấy rõ ràng nắm một vị trí quan trọng tở trong team của họ.) 

Vị trí cuối câu

Trạng từ ở vị trí cuối cùng thường là: trạng từ chỉ thời gian và tần suất có xác định (ví dụ: tomorrow, last year, everyday…. ), trạng từ chỉ cách thức (tiếng Anh là adverbs of manner) để diễn tả cách thức một việc gì đó được làm (ví dụ: fairly, well, dangerously) và trạng từ chỉ nơi chốn (ví dụ: in the city, on the table).

Ví dụ: 

I think I’m going to be busy next week. (Tôi nghĩa là tôi sẽ bận rộn vào tuần tới đó.)

He plays football very well. (Cậu ấy chơi bóng đá rất giỏi.)

CÁCH DÙNG TRẠNG TỪ

Trạng từ thường được dùng khi đứng sau động từ để bổ ngữ cho động từ. Ngoài ra, trạng từ còn đứng sau động từ “ tobe”, đứng trước động từ thường, đứng trước tính từ, sử dụng kết hợp với các cấu trúc đặc biệt như: too…to ( quá để làm gì ); enough…to( đủ để làm gì )

♦ Các cấu trúc thông thường của trạng từ:

  • S + V (+ O) + Adv
  • S + am/is/are + Adv + V-ing/ V-ed + O
  • S + will/should/shall/can/could + Adv + V + O 

Ví dụ: They play very fairly. (Họ chơi rất công bằng.)

♦ Cấu trúc too…to: quá để làm gì

Ví dụ: She drives too fast for me to catch. (Cô ấy quá nhanh cho tôi để bắt kịp.)

♦ Cấu trúc Enough….: đủ để làm gì

Ví dụ: She drives slowly enough for me to catch. (Cô ấy lái xe  đủ chậm để cho tôi bắt kịp.) 

CÁC LOẠI TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH 

Trạng từ chỉ cách thức 

Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện ra sao, và thường dùng để trả lời các câu hỏi với How? Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu như có tân ngữ).

Ví dụ: 

He can sing very well. ( Cậu ấy có thể hát rất tốt.)

I can English fluently. (Tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy.) 

Trạng từ chỉ thời gian

– Diễn tả thời gian xảy ra hành động, dùng để trả lời với câu hỏi When. Các trạng từ chỉ thời gian thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu nếu như muốn nhấn mạnh.

Một số trạng từ chỉ thời gian thông dụng như: At, On, In, Till, Until, Before, During…. 

Ví dụ: I get up at 6 o’clock 

Trạng từ chỉ tần suất

Diễn tả mức độ thường xuyên liên tục của hành động, dùng để trả lời câu hỏi How often. Những trạng từ này đứng sau các động từ đặc biệt như: to be, trợ động từ, hoặc động từ khuyết thiếu (can, could, may, might,…) và trước động  từ chính.

Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến: Daily, Often, Always, Seldom, Every time, Sometime,…. 

Ví dụ:

Jackson is always on time. So he seldom misses deadlines. (Jackson thí rất đúng giờ. Do vậy mà anh ấy hiếm khi chậm deadline.) 

Trạng từ chỉ nơi chốn

Diễn tả hành động diễn ra nơi nào , ở đâu , gần hay xa, dùng để trả lời cho câu hỏi Where, thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ nếu có. Nó sẽ đứng trước trạng từ chỉ thời gian nếu có

Một số trạng từ chỉ nơi chốn thông dụng: Here (đây), There (đó), Everywhere (mọi nơi), Somewhere (đâu đó), Above (bên trên), Below (bên dưới), Along (dọc theo), Around (xung quanh), Beside (bên cạnh).

Ví dụ:

The light is above the table. (Cái bóng đèn ở ngay phía trên bàn.)

Trạng từ chỉ mức độ

Diễn tả biết hành động diễn ra đến mức độ nào, thường các trạng từ này được đứng trước các tính từ hoặc một trạng từ khác hơn là dùng với động từ.

Ví dụ:

She speaks English too slowly. (Cô ấy nói tiếng Anh quá chậm.) 

Một số trạng từ chỉ mức độ mà chúng ta sẽ thường gặp bao gồm: too (quá), absolutely (tuyệt đối), completely (hoàn toàn), exactly (quả thật), extremely (vô cùng), perfectly (hoàn toàn), rather (có phần),…

Trạng từ chỉ số lượng

Diễn tả số lượng (ít hoặc nhiều, một, hai … lần…) thường đứng cuối câu, trước trạng từ chỉ thời gian: once, twice,…

Ví dụ: I play DOTA once a week. (Tôi chơi DOTA tuần một lần.)

Trạng từ nghi vấn

Đây là những trạng từ đứng đầu câu dùng để hỏi, gồm: When, where, why, how. Các trạng từ phủ định, khẳng định và phỏng đoán có thể đứng một mình/đầu câu/sau động từ đặc biệt hoặc trước động từ chính.

Các trạng từ khẳng định, phủ định, phỏng đoán thường gặp, bao gồm: certainly (chắc chắn), perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), surely (chắc chắn), of course (dĩ nhiên), willingly (sẵn lòng),…

Ví dụ: I surely that she’s gone. (Tôi chắc chắn alf cô ấy đã đi rồi.)

Trạng từ liên hệ

Trạng từ liên hệ là những trạng từ dùng để nối 2 mệnh đề lại với nhau. Chúng có thể diễn tả địa điểm, thời gian hoặc lý do và nằm giữa 2 mệnh đề,

Ví dụ: I used to play AOE when I was young. (Tôi từng chơi Đế chế khi mà tôi còn bé.)

CÁCH NHẬN BIẾT TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

Để nhận biết trạng từ, các bạn nên dựa trên một trong những dấu hiệu sau:

♦ Vị trí của trạng từ: trạng từ thường đứng sau động từ, đứng trước động từ ” tobe”, đứng giữa trợ động từ và động từ thường.

♦ Đuôi của trạng từ: thông thường theo quy luật thì đuôi của trạng từ thường xuất hiện _ly ở phía cuối từ (mainly, slowly, beautifully,…). Bên cạnh đó, có một số trạng từ không theo quy định như: well, hard, fast,….

Để dễ dàng nhận biết các trạng từ một cách nhanh chóng, các bạn nên thường xuyên làm bài tập và chú ý vào vị trí cũng như đặc điểm của mỗi từ để xem từ đó có phải trạng từ hay không.

Hy vọng với phân loại trạng từ mà chúng mình nêu trên có thể khiến các bạn hiểu rõ hơn về chúng và nắm được cách dùng chúng một cách chính xác nhất.


 

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.