Trang chủ » Thư viện giáo dục » Tiếng Anh Lớp 12 » Unit 6: Từ vựng & bài tập “Endangered Species”

Nối tiếp chuỗi bài hệ thống từ vựng, hôm nay LIABIA tiếp tục tổng hợp những từ mới, cấu trúc câu của Unit 6 Endangered Species. Đây cũng là một chủ điểm vô cùng thú vị và thu hút nhiều sự quan tâm. Liabia mong rằng những kiến thức dưới đây sẽ giúp bạn học tập một cách hiệu quả nhất.

#1/ Từ vựng

Từ vựng Loại từPhiên âmÝ nghĩa
biodiversityn/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/đa dạng sinh học
conservationn/ˌkɒnsəˈveɪʃn/sự bảo tồn
conservation status n/ˌkɒnsəˈveɪʃn ˈsteɪtəs/trạng thái bảo tồn
endangered speciesn/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
evolutionn/ˌiːvəˈluːʃn// sự tiến hóa
extinctadj/ɪkˈstɪŋkt/tuyệt chủng
habitatn/ˈhæbɪtæt/môi trường sống
poachv/pəʊtʃ/săn trộm
rhinoceros n/raɪˈnɒsərəs/hà mã
sea turtle  n/siː ˈtɜːtl/con rùa biển
survive v/səˈvaɪv/sống sót
survivaln /səˈvaɪvl/sự sống sót
traden/treɪd/mua bán
vulnerableadj/ˈvʌlnərəbl/dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm

#2/ Các cụm từ, cấu trúc hỗ trợ

In danger of extinction: có nguy cơ tuyệt chủng

The + adj/adv so sánh hơn + S + V, the + adj/adv so sánh hơn + S + V: càng…càng…

Ví dụ: the better your education is, the greater your opportunities are: học vấn của bạn càng tốt, bạn càng có nhiều cơ hội tốt.

At the expense of st: gây bất lợi cho cái gì, phải trả giá bằng cái gì

Put oneself in someone else’s shoes: đặt mình vào vị trí của người khác

Attribute st to st else: quy cái gì cho cái gì

Cause damage to st: gây tổn thất cho cái gì

Interfere with st: can thiệp vào cái gì

At peace: yên bình

#3/ Phần bài tập

Trả lời

*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.